Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓜脐瓜臍

guā qí

瓜脐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓜脐 trong tiếng Việt

rốn của quả dưa

Tra từ liên quan