Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiān

犍 là gì?

[jiān] có nghĩa là bò thiến; bò đực bị thiến; thiến gia súc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犍 trong tiếng Việt

  1. bò thiến
  2. bò đực bị thiến
  3. thiến gia súc

Cách đọc và ghi nhớ 犍

được đọc là jiān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bò thiến; bò đực bị thiến; thiến gia súc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan