Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牧人

mù rén

牧人 là gì?

牧人 [mù rén] có nghĩa là người chăn cừu; mục sư; thuộc về mục vụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牧人 trong tiếng Việt

  1. người chăn cừu
  2. mục sư
  3. thuộc về mục vụ

Cách đọc và ghi nhớ 牧人

牧人 được đọc là mù rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người chăn cừu; mục sư; thuộc về mục vụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan