牧师牧師 mù shī 牧师 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牧师 trong tiếng Việt tuyên úy; người nhà thờ; giáo sĩ; mục sư; linh mục; quản nhiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan