Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牧师牧師

mù shī

牧师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牧师 trong tiếng Việt

tuyên úy; người nhà thờ; giáo sĩ; mục sư; linh mục; quản nhiệm

Tra từ liên quan