Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牧歌

mù gē

牧歌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牧歌 trong tiếng Việt

bài hát mục đồng; thơ điền viên

Tra từ liên quan