Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牡丹卡

mǔ dan kǎ

牡丹卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牡丹卡 trong tiếng Việt

Thẻ Mẫu Đơn (thẻ tín dụng do Ngân hàng Công Thương Trung Quốc phát hành)

Tra từ liên quan