牡丹亭 Mǔ dan Tíng 牡丹亭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牡丹亭 trong tiếng Việt Mẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 湯顯祖|汤显祖[Tang1 Xian3 zu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan