Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牡丹亭

Mǔ dan Tíng

牡丹亭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牡丹亭 trong tiếng Việt

Mẫu Đơn Đình (1598), vở kịch của Đường Hiển Tổ 湯顯祖|汤显祖[Tang1 Xian3 zu3]

Tra từ liên quan