Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆鸣爆鳴

bào míng

爆鸣 là gì?

爆鸣 [bào míng] có nghĩa là âm thanh của một vụ nổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆鸣 trong tiếng Việt

âm thanh của một vụ nổ

Cách đọc và ghi nhớ 爆鸣

爆鸣 được đọc là bào míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “âm thanh của một vụ nổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan