Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆米花

bào mǐ huā

爆米花 là gì?

爆米花 [bào mǐ huā] có nghĩa là bỏng gạo; bắp rang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆米花 trong tiếng Việt

  1. bỏng gạo
  2. bắp rang

Cách đọc và ghi nhớ 爆米花

爆米花 được đọc là bào mǐ huā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bỏng gạo; bắp rang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan