Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休达休達

Xiū dá

休达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休达 trong tiếng Việt

Thành phố Sebta hoặc Ceuta (ở phía bắc Ma Rốc)

Tra từ liên quan