休眠 xiū mián 休眠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 休眠 trong tiếng Việt trạng thái ngủ đông (sinh học); không hoạt động (núi lửa); ngủ đông (tin học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan