焊料
焊料 là gì?
焊料 [hàn liào] có nghĩa là thiếc hàn.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 焊料 trong tiếng Việt
thiếc hàn
Cách đọc và ghi nhớ 焊料
焊料 được đọc là hàn liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếc hàn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .