Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焊接

hàn jiē

焊接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焊接 trong tiếng Việt

hàn; hàn nối

Tra từ liên quan