Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焊工

hàn gōng

焊工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焊工 trong tiếng Việt

thợ hàn; thợ hàn thiếc; LT:名[ming2]; hàn

Tra từ liên quan