焊工 hàn gōng 焊工 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 焊工 trong tiếng Việt thợ hàn; thợ hàn thiếc; LT:名[ming2]; hàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan