Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炒作

chǎo zuò

炒作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炒作 trong tiếng Việt

  1. quảng cáo rầm rộ
  2. quảng bá (trên truyền thông)
Tra từ liên quan