Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炒房

chǎo fáng

炒房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炒房 trong tiếng Việt

đầu cơ bất động sản

Tra từ liên quan