炒信
炒信 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 炒信 trong tiếng Việt
(người kinh doanh) thổi phồng danh tiếng bằng cách không trung thực (ví dụ: đăng đánh giá giả)
(người kinh doanh) thổi phồng danh tiếng bằng cách không trung thực (ví dụ: đăng đánh giá giả)