Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜近潛近

qián jìn

潜近 là gì?

潜近 [qián jìn] có nghĩa là lén lút tiếp cận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜近 trong tiếng Việt

lén lút tiếp cận

Cách đọc và ghi nhớ 潜近

潜近 được đọc là qián jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lén lút tiếp cận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan