Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜行潛行

qián xíng

潜行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜行 trong tiếng Việt

lẻn đi; di chuyển lén lút; tiến trong nước

Tra từ liên quan