Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满眼滿眼

mǎn yǎn

满眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满眼 trong tiếng Việt

(nước mắt, v.v.) đong đầy mắt; (phong cảnh, v.v.) lấp đầy tầm nhìn

Tra từ liên quan