满眼滿眼 mǎn yǎn 满眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满眼 trong tiếng Việt (nước mắt, v.v.) đong đầy mắt; (phong cảnh, v.v.) lấp đầy tầm nhìn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan