满满当当滿滿當當 mǎn mǎn dāng dāng 满满当当 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满满当当 trong tiếng Việt đầy ắp; hoàn toàn chật kín 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan