Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任随任隨

rèn suí

任随 là gì?

任随 [rèn suí] có nghĩa là để cho (ai đó tự quyết định); để mọi việc xảy ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任随 trong tiếng Việt

  1. để cho (ai đó tự quyết định)
  2. để mọi việc xảy ra

Cách đọc và ghi nhớ 任随

任随 được đọc là rèn suí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để cho (ai đó tự quyết định); để mọi việc xảy ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan