Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任气任氣

rèn qì

任气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任气 trong tiếng Việt

hành động bốc đồng

Tra từ liên quan