Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任期

rèn qī

任期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任期 trong tiếng Việt

nhiệm kỳ; LT: 屆|届[jie4]; nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức)

Tra từ liên quan