任期 rèn qī 任期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 任期 trong tiếng Việt nhiệm kỳ; LT: 屆|届[jie4]; nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan