Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任听任聽

rèn tīng

任听 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任听 trong tiếng Việt

để cho (ai hành động tuỳ ý); để ai muốn làm gì thì làm

Tra từ liên quan