渡假
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
渡假
(Đài Loan) đi nghỉ; trải qua kỳ nghỉ
Giản thể渡假
Phồn thể渡假
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng