Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混进混進

hùn jìn

混进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混进 trong tiếng Việt

  1. thâm nhập
  2. lẻn vào
Tra từ liên quan