Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tāo

滔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滔 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) làm ngập lụt; lũ lụt; dòng nước xiết

Tra từ liên quan