Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凄迷淒迷

qī mí

凄迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凄迷 trong tiếng Việt

ảm đạm và mờ ảo (cảnh tưởng)

Tra từ liên quan