Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凄美淒美

qī měi

凄美 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凄美 trong tiếng Việt

đầy xúc động; buồn và đẹp

Tra từ liên quan