海带 là gì?
海带 [hǎi dài] có nghĩa là tảo bẹ.
Nghĩa của từ 海带 trong tiếng Việt
tảo bẹ
Cách đọc và ghi nhớ 海带
海带 được đọc là hǎi dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tảo bẹ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
海带 [hǎi dài] có nghĩa là tảo bẹ.
tảo bẹ
海带 được đọc là hǎi dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tảo bẹ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .