Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海市蜃楼海市蜃樓

hǎi shì shèn lóu

海市蜃楼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海市蜃楼 trong tiếng Việt

ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)

Tra từ liên quan