海市蜃楼海市蜃樓 hǎi shì shèn lóu 海市蜃楼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海市蜃楼 trong tiếng Việt ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan