Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海床

hǎi chuáng

海床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海床 trong tiếng Việt

  1. đáy biển
  2. đáy đại dương
  3. dưới đáy biển
Tra từ liên quan