Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浴室

yù shì

浴室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浴室 trong tiếng Việt

phòng tắm (phòng dùng để tắm); LT:間|间[jian1]

Tra từ liên quan