Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浴球

yù qiú

浴球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浴球 trong tiếng Việt

bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)

Tra từ liên quan