Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流脓流膿

liú nóng

流脓 là gì?

流脓 [liú nóng] có nghĩa là chảy mủ; mưng mủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流脓 trong tiếng Việt

  1. chảy mủ
  2. mưng mủ

Cách đọc và ghi nhớ 流脓

流脓 được đọc là liú nóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chảy mủ; mưng mủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan