Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流脑流腦

liú nǎo

流脑 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流脑 trong tiếng Việt

viêm màng não tủy sống do nhiễm khuẩn (viết tắt của 流行性腦膜炎|流行性脑膜炎[liu2 xing2 xing4 nao3 mo2 yan2])

Tra từ liên quan