Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流理台

liú lǐ tái

流理台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流理台 trong tiếng Việt

bàn bếp (thường bao gồm bồn rửa, khu vực chuẩn bị thực phẩm và bếp ga) (Đài Loan)

Tra từ liên quan