Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代际代際

dài jì

代际 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代际 trong tiếng Việt

  1. liên thế hệ
  2. theo thế hệ
Tra từ liên quan