Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代言人

dài yán rén

代言人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代言人 trong tiếng Việt

người phát ngôn

Tra từ liên quan