Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
津巴布韦津巴布韋

Jīn bā bù wéi

津巴布韦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 津巴布韦 trong tiếng Việt

Zimbabwe

Tra từ liên quan