洗雪 xǐ xuě 洗雪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洗雪 trong tiếng Việt xóa bỏ; xóa đi (một sự sỉ nhục trước đây, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan