Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗雪

xǐ xuě

洗雪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗雪 trong tiếng Việt

xóa bỏ; xóa đi (một sự sỉ nhục trước đây, v.v.)

Tra từ liên quan