Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗头洗頭

xǐ tóu

洗头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗头 trong tiếng Việt

gội đầu; rửa tóc

Tra từ liên quan