汪清
huyện Wangqing trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm
huyện Wangqing trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Wangqing trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4…
›汶川Wèn chuānHuyện Wenchuan (Tạng: wun khron rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa…
›汪精卫Wāng Jīng wèiUông Tinh Vệ (1883-1944), chính trị gia cánh tả Quốc Dân Đảng, sau này cộng tác với Nhật Bản
›汶上Wèn shànghuyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; thời cổ, thượng nguồn sông Ôn ở Sơn Đông, dùng để chỉ…
›汶上县Wèn shàng Xiànhuyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
›汪洋wāng yángvùng nước mênh mông; Lượng từ: 片[pian4]
›汪汪wāng wāngđẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa); (văn học) (một vùng nước) mênh mông và sâu
›汪东城Wāng Dōng chéngJiro Wang (1981-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.