Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛驴毛驢

máo lǘ

毛驴 là gì?

毛驴 [máo lǘ] có nghĩa là con lừa; LT: 頭|头[tou2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛驴 trong tiếng Việt

  1. con lừa
  2. LT: 頭|头[tou2]

Cách đọc và ghi nhớ 毛驴

毛驴 được đọc là máo lǘ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con lừa; LT: 頭|头[tou2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan