Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死背

sǐ bèi

死背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死背 trong tiếng Việt

học vẹt

Tra từ liên quan