Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归除歸除

guī chú

归除 là gì?

归除 [guī chú] có nghĩa là phép chia dài; tính toán trên bàn tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归除 trong tiếng Việt

  1. phép chia dài
  2. tính toán trên bàn tính

Cách đọc và ghi nhớ 归除

归除 được đọc là guī chú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phép chia dài; tính toán trên bàn tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan