Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归置歸置

guī zhi

归置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归置 trong tiếng Việt

(thông tục) sắp xếp lại; dọn dẹp; đặt vào trật tự

Tra từ liên quan