归置歸置 guī zhi 归置 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 归置 trong tiếng Việt (thông tục) sắp xếp lại; dọn dẹp; đặt vào trật tự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan