Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归附歸附

guī fù

归附 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归附 trong tiếng Việt

chuyển sự trung thành (sang tôn giáo khác, người cai trị khác, v.v.); quy phục

Tra từ liên quan