归附歸附 guī fù 归附 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 归附 trong tiếng Việt chuyển sự trung thành (sang tôn giáo khác, người cai trị khác, v.v.); quy phục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan