Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归队歸隊

guī duì

归队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归队 trong tiếng Việt

  1. trở về đơn vị của mình
  2. quay lại vị trí của mình trong cuộc sống
Tra từ liên quan